trẹo hàm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị lệch, bị trật khớp ở hàm: Dùng để miêu tả tình trạng xương hàm bị lệch hoặc trật khớp, thường do chấn thương hoặc một lực tác động mạnh.
- Có cảm giác đau và khó cử động hàm: Chỉ cảm giác đau đớn và khó khăn khi há miệng, nhai hoặc nói chuyện do hàm bị tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau cú ngã, anh ấy bị trẹo hàm, không thể há miệng to được.
- Cô ấy kêu đau vì bị trẹo hàm sau khi ngáp quá mạnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm trẹo hàm": gây ra chấn thương khiến hàm bị lệch hoặc trật khớp.
- Cú đấm mạnh có thể làm trẹo hàm đối thủ.
Biến thể và từ gần giống
- Trật khớp hàm (cụm danh từ): tình trạng khớp hàm bị lệch ra khỏi vị trí bình thường.
- Lệch hàm (tính từ): có hàm bị lệch, không cân đối.
Từ đồng nghĩa
- Sái hàm: (từ ít dùng hơn) chỉ tình trạng hàm bị chấn thương nhẹ, có thể chưa đến mức trật khớp hoàn toàn.
- Trật khớp thái dương hàm: (thuật ngữ y khoa) chỉ chính xác tình trạng khớp nối giữa xương hàm dưới và xương thái dương bị lệch.
Lưu ý sử dụng
- Từ "trẹo hàm" chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết thông thường. Trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp, các thuật ngữ như "trật khớp hàm" hoặc "trật khớp thái dương hàm" thường được sử dụng thay thế.